山本

山本
Shānběn
sơn bản

Yamamoto (họ người Nhật)

1 nghĩa#21438
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Yamamoto (họ người Nhật)

    • Yamamoto là họ của người Nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.