山姆

山姆
Shān
sơn mẫu

Sầm (tên riêng)

1 nghĩa#1869
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sầm (tên riêng)

    英文人名,常见的男性名字Yīngwén rénnián, chángjiàn de nánxìng míngzì

    • Sam là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.