山奈

山奈
shānnài
sơn nại

muối xyanua; xyanua (mượn từ tiếng nước ngoài)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    muối xyanua; xyanua (mượn từ tiếng nước ngoài)

    • Cyanide là một chất hóa học độc hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.