山墙

山墙
shānqiáng
sơn tường

tường hồi; tường đầu hồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tường hồi; tường đầu hồi

    • Ngôi nhà này có một bức tường hồi gạch đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.