Tới nội dung chính

屡

屡
lǚ
lũ
⼫bộ thi · 12 nét

nhiều lần; lặp đi lặp lại

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#29623
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    nhiều lần; lặp đi lặp lại

    • 。

      Anh ấy liên tục mắc lỗi.

  2. 貳副trạng từ

    nhiều lần; liên tục; mãi

    • 。

      Anh ấy đã mắc lỗi nhiều lần.

  3. 參副trạng từ

    thỉnh thoảng; không thường xuyên nhưng hay xảy ra

屡
lǚ
lũ
BỘ THỦ⼫
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu