Tới nội dung chính

属下

属下
shǔxià
thuộc hạ

cấp dưới; thuộc cấp

3 nghĩa#29577
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cấp dưới; thuộc cấp

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều thuộc hạ.

  2. 貳名danh từ

    thuộc hạ; cấp dưới; người dưới quyền

  3. 參名danh từ

    thuộc hạ; cấp dưới

属
shǔ
thuộc
BỘ THỦ⼫
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu