Tới nội dung chính

屉

屉
tì
thế
⼫bộ thi · 8 nét

ngăn kéo; tầng; khay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngăn kéo; tầng; khay

    • 。

      Cái ngăn kéo này rất sâu.

屉
tì
thế
BỘ THỦ⼫
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu