居心

居心
xīn
cư tâm

dụng tâm; nuôi dưỡng ý đồ (xấu)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dụng tâm; nuôi dưỡng ý đồ (xấu)

    • Anh ta có ý đồ xấu.

  2. động từ

    dụng tâm; ý đồ (thường xấu)

  3. danh từ

    dụng tâm; ý đồ (trong lòng)

    • Anh ta có ý đồ xấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.