尸骸

尸骸
shīhái
thi hài

thi hài; hài cốt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thi hài; hài cốt

    • Bộ hài cốt này là của ai?

  2. danh từ

    hài cốt; thi hài

    • Bộ xương này là của khủng long.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.