/
尨
尨
mang
⽝bộ khuyển · 7 nétchó xù lông; (bóng) lộn xộn, rối rắm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chó xù lông; (bóng) lộn xộn, rối rắm
- 貳形tính từ
có sọc; loang lổ
尨
bàng
⽝bộ khuyển · 7 nétto lớn; khổng lồ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
to lớn; khổng lồ
- 貳形tính từ
cực lớn; to lớn vô cùng
- 參名danh từ
họ Bàng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
尨
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chó xù lông; (bóng) lộn xộn, rối rắm
- 貳形tính từ
có sọc; loang lổ
尨
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
to lớn; khổng lồ
- 貳形tính từ
cực lớn; to lớn vô cùng
- 參名danh từ
họ Bàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo