Tới nội dung chính

尨

尨
máng
mang
⽝bộ khuyển · 7 nét

chó xù lông; (bóng) lộn xộn, rối rắm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chó xù lông; (bóng) lộn xộn, rối rắm

  2. 貳形tính từ

    có sọc; loang lổ

尨
máng
mang
BỘ THỦ⽝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu