寿险

寿险
shòuxiǎn
thọ hiểm

bảo hiểm nhân thọ (viết tắt của 人壽保險|人寿保险)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo hiểm nhân thọ (viết tắt của 人壽保險|人寿保险)

    • Tôi cần mua bảo hiểm nhân thọ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.