导读

导读
dǎo
đạo độc

dẫn đọc; lời dẫn; phần giới thiệu (sách hoặc tài liệu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dẫn đọc; lời dẫn; phần giới thiệu (sách hoặc tài liệu)

    • Cuốn sách này có một phần hướng dẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.