寻花

寻花
xúnhuā
tầm hoa

ngắm hoa; (bóng) tìm hoa (đi chơi gái)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. ngắm hoa; (bóng) tìm hoa (đi chơi gái)

  2. mua dâm; đi chơi gái

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(bàn tay cầm nắm)HỘI Ý
  • thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))HÌNH THANH

Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.