寻的

寻的
xún
tầm đích

tự dẫn đường; tìm mục tiêu (đầu đạn tự dẫn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tự dẫn đường; tìm mục tiêu (đầu đạn tự dẫn)

  2. tìm mục tiêu; dẫn đường (quân sự)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(bàn tay cầm nắm)HỘI Ý
  • thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))HÌNH THANH

Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.