察察

察察
cháchá
sát sát

sạch sẽ; gọn gàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sạch sẽ; gọn gàng

  2. tính từ

    sạch bóng; tinh tươm; (bóng) hay soi mói, vạch lá tìm sâu

    • Anh ấy là một người rất minh bạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.