Tới nội dung chính

寞

寞
mò
mịch
⼧bộ miên · 13 nét

cô đơn; cô quạnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cô đơn; cô quạnh

    • 。

      Anh ấy cảm thấy rất cô đơn.

寞
mò
mịch
BỘ THỦ⼧
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu