Tới nội dung chính

寙

寙
yǔ
⼧bộ miên · 13 nét

không tốt; xấu; bất thiện

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không tốt; xấu; bất thiện

  2. 貳形tính từ

    vô dụng; không dùng được

  3. 參形tính từ

    yếu đuối; mềm yếu

寙
yǔ
BỘ THỦ⼧
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu