Tới nội dung chính

寘

寘
zhì
trí
⼧bộ miên · 13 nét

bỏ đi; vứt bỏ; mất (đồ)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bỏ đi; vứt bỏ; mất (đồ)

    • 。

      Xin hãy đặt sách lên bàn.

  2. 貳动động từ

    đặt xuống; để xuống

  3. 參动động từ

    vứt bỏ; bỏ đi

寘
zhì
trí
BỘ THỦ⼧
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu