Tới nội dung chính

寐

寐
mèi
mị
⼧bộ miên · 12 nét

ngủ ngon giấc; yên tâm nghỉ ngơi

1 nghĩa#39483
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngủ ngon giấc; yên tâm nghỉ ngơi

    • 。

      Anh ấy đã ngủ say rồi.

寐
mèi
mị
BỘ THỦ⼧
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu