Tới nội dung chính

寁

寁
zǎn
toản
⼧bộ miên · 11 nét

nhanh nhẹn; lanh lợi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhanh nhẹn; lanh lợi

寁
zǎn
toản
BỘ THỦ⼧
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu