Tới nội dung chính

寀

寀
cài
thái
⼧bộ miên · 11 nét

đất phong kiến; thái ấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đất phong kiến; thái ấp

寀
cài
thái
BỘ THỦ⼧
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu