宽爽

宽爽
kuānshuǎng
khoan sảng

vui vẻ; hạnh phúc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

    • Hôm nay anh ấy trông rất vui vẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.