Tới nội dung chính

宵

宵
xiāo
tiêu
⼧bộ miên · 10 nét

vào lúc đêm khuya; suốt đêm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    vào lúc đêm khuya; suốt đêm

宵
xiāo
tiêu
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu