宴客

宴客
yàn
yến khách

chiêu đãi khách; mở tiệc đãi khách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. chiêu đãi khách; mở tiệc đãi khách

  2. mời khách dự tiệc; thiết đãi khách

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.