Tới nội dung chính

宪

宪
xiàn
hiến
⼧bộ miên · 9 nét

hình dạng; thân hình (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hình dạng; thân hình (văn)

    • 。

      Hiến pháp là luật cơ bản của quốc gia.

  2. 貳名danh từ

    hiến pháp; quy tắc

宪
xiàn
hiến
BỘ THỦ⼧
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu