Tới nội dung chính

宧

宧
yí
di
⼧bộ miên · 10 nét

góc đông bắc của phòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    góc đông bắc của phòng

宧
yí
di
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu