定鼎

定鼎
dìngdǐng
định đỉnh

(văn) định đô; lập quốc; lên ngôi thiên tử

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) định đô; lập quốc; lên ngôi thiên tử

    • Định đô ở Trung Nguyên.

  2. động từ

    định đô; xác lập kinh đô (văn)

  3. động từ

    lập quốc; định đô; dựng cơ nghiệp

    • Anh ấy đã thành lập một triều đại mới.

  4. động từ

    lập nền móng; định đô; xác lập quyền thống trị (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.