Tới nội dung chính

宙

宙
zhòu
trụ
⼧bộ miên · 8 nét

vũ trụ; không gian; thời gian vô tận

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vũ trụ; không gian; thời gian vô tận

    • 。

      Bí ẩn của vũ trụ là vô tận.

  2. 貳名danh từ

    kỷ nguyên địa chất; trụ (đơn vị thời gian địa tầng)

    • 。

      Chữ Trụ trong từ vũ trụ.

宙
zhòu
trụ
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu