Tới nội dung chính

宋

宋
Sòng
tống
⼧bộ miên · 7 nét

họ Tống; (triều) Tống

3 nghĩa#10638
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Tống; (triều) Tống

    中中国古代的一个朝代,也是一个常见的姓氏zhōngguó gǔdài de yī ge cháodài、yě shì yī ge chángjiàn de xìngshì

  2. 貳

    triều Tống (960–1279); nhà Tống

    中中国历史上的一个朝代,公元960年到1279年zhōngguó lìshǐ shàng de yī ge cháodài, gōngyuán 960 nián dào 1279 nián

  3. 參

    triều Tống (Nam triều, 420–479)

    中南方朝代,公元四百二十年到四百七十九年nánfāng cháodài, gōngyuán sìbǎi èrshí nián dào sìbǎi qīshí jiǔ nián

宋
Sòng
tống
BỘ THỦ⼧
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu