Tới nội dung chính

孵

孵
fū
phu
⼦bộ tử · 14 nét

ấp trứng; ủ trứng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ấp trứng; ủ trứng

    • 。

      Gà mái đang ấp trứng.

  2. 貳动động từ

    ấp trứng; ủ trứng

  3. 參动động từ

    ấp trứng; ấp ổ

孵
fū
phu
BỘ THỦ⼦
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu