孳乳

孳乳
tư nhũ

sinh sôi nảy nở; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ gốc)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sinh sôi nảy nở; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ gốc)

    • Những vấn đề này sẽ nảy sinh thêm nhiều vấn đề nữa.

  2. động từ

    truyền giống; sinh sản

    • Loài động vật này sinh sản rất nhanh.

  3. động từ

    sinh sôi; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ ngữ)

    • Từ này có thể sinh ra nhiều từ mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.