/
孳乳
孳乳
tư nhũ
sinh sôi nảy nở; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ gốc)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sinh sôi nảy nở; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ gốc)
- 。
Những vấn đề này sẽ nảy sinh thêm nhiều vấn đề nữa.
- 貳动động từ
truyền giống; sinh sản
- 。
Loài động vật này sinh sản rất nhanh.
- 參动động từ
sinh sôi; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ ngữ)
- 。
Từ này có thể sinh ra nhiều từ mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
孳乳
Phồn thể孳
tư nhũ
sinh sôi nảy nở; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ gốc)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sinh sôi nảy nở; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ gốc)
- 。
Những vấn đề này sẽ nảy sinh thêm nhiều vấn đề nữa.
- 貳动động từ
truyền giống; sinh sản
- 。
Loài động vật này sinh sản rất nhanh.
- 參动động từ
sinh sôi; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ ngữ)
- 。
Từ này có thể sinh ra nhiều từ mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 字zìchữ; chữ viết; tự
- 学xuéhọc; học tập
- 子zǐcon trai
- 季jìmùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
- 存cúntồn tại; lưu giữ; gửi (tiền)
- 孔kǒnglỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
- 孽niètội lỗi; nghiệt chướng; ác nghiệt
- 孙sūncháu ngoại (trai)
- 孤gūcô đơn; đơn độc; lẻ loi
- 孟mèngtháng đầu của một mùa; (họ) Mạnh
- 孖zīsinh đôi
- 孕yùnbụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai