孩儿

孩儿
háir
hài nhi

trẻ em; con

1 nghĩa#26735
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trẻ em; con

    • Cô ấy có một đứa con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.