学门

学门
xuémén
học môn

lĩnh vực kiến thức; ngành học (Đài Loan)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lĩnh vực kiến thức; ngành học (Đài Loan)

    • Bạn quan tâm đến lĩnh vực kiến thức nào?

  2. danh từ

    môn học; ngành học; học khoa

    • Bạn học ngành gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))HỘI Ý
  • mịch(mái che, ngôi nhà)HỘI Ý
  • tử(đứa trẻ)BỘ

Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.