学科

学科
xué
học khoa

môn học; ngành học

HSK 5 (3.0)4 nghĩa#46941
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    môn học; ngành học

    • Bạn thích môn học nào?

  2. danh từ

    môn học; ngành học

  3. danh từ

    môn học; ngành học

  4. danh từ

    môn học; ngành học; học khoa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))HỘI Ý
  • mịch(mái che, ngôi nhà)HỘI Ý
  • tử(đứa trẻ)BỘ

Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.