Tới nội dung chính

学科

学科
xuékē
học khoa

môn học; ngành học

HSK 5 (3.0)4 nghĩa#46941
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    môn học; ngành học

    • ?

      Bạn thích môn học nào?

  2. 貳名danh từ

    môn học; ngành học

  3. 參名danh từ

    môn học; ngành học

  4. 肆名danh từ

    môn học; ngành học; học khoa

学
xué
học
BỘ THỦ⼦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu