Tới nội dung chính

学监

学监
xuéjiān
học giam

người giám sát học sinh (chức quan cũ); học giám

1 nghĩa#47376
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người giám sát học sinh (chức quan cũ); học giám

    • 。

      Giám thị chịu trách nhiệm giám sát học sinh.

学
xué
học
BỘ THỦ⼦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu