学术自由

学术自由
xuéshùyóu
học thuật tự do

tự do học thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tự do học thuật

    • Tự do học thuật là nền tảng của trường đại học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))HỘI Ý
  • mịch(mái che, ngôi nhà)HỘI Ý
  • tử(đứa trẻ)BỘ

Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.