Tới nội dung chính

学分

学分
xuéfēn
học phân

tín chỉ học phần; điểm tín chỉ

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#30785
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tín chỉ học phần; điểm tín chỉ

    • ?

      Bạn còn thiếu bao nhiêu tín chỉ?

学
xué
học
BỘ THỦ⼦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu