孤儿

孤儿
ér
cô nhi

trẻ mồ côi; cô nhi

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6293
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trẻ mồ côi; cô nhi

    失去父母的小孩shīqù fùmǔ de xiǎoháizi

    • Anh ấy là một đứa trẻ mồ côi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.