孝子

孝子
xiào
hiếu tử

con hiếu thảo; con có hiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con hiếu thảo; con có hiếu

    • Anh ấy là một người con hiếu thảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.