字迹

字迹
tự tích

nét chữ; chữ viết tay

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32716
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nét chữ; chữ viết tay

    • Chữ viết của anh ấy rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.