Tới nội dung chính

字迹

字迹
zìjì
tự tích

nét chữ; chữ viết tay

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32716
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nét chữ; chữ viết tay

    • 。

      Chữ viết của anh ấy rất đẹp.

字
zì
tự
BỘ THỦ⼦
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu