字段

字段
duàn
tự đoạn

trường dữ liệu; trường (trong cơ sở dữ liệu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường dữ liệu; trường (trong cơ sở dữ liệu)

    • Trường này trống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.