孔雀女

孔雀女
kǒngquè
khổng tước nữ

(lóng) cô nàng công chúa; gái thành thị được nuông chiều từ nhà giàu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) cô nàng công chúa; gái thành thị được nuông chiều từ nhà giàu

    • Cô ấy là một cô gái thành phố hư hỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.