孔洞

孔洞
kǒngdòng
khổng động

lỗ hổng; lỗ thủng (trong vật thể)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ hổng; lỗ thủng (trong vật thể)

    • Trên tấm ván gỗ này có một cái lỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.