孑遗

孑遗
jié
kiết di

di dân còn sót lại; (sinh vật) loài di tồn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    di dân còn sót lại; (sinh vật) loài di tồn

    • Những loài thực vật này là những loài sống sót từ kỷ băng hà.

  2. danh từ

    di tồn; tàn dư; (sinh vật) loài còn sót lại từ thời cổ đại

    • Những loài thực vật này là tàn tích của kỷ băng hà.

  3. danh từ

    di tích; tàn dư (cá thể hay loài sống sót từ thời xa xưa)

    • Sinh vật di tích là hóa thạch sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.