嬎蛋

嬎蛋
fàndàn

(thổ ngữ) (của chim) đẻ trứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (thổ ngữ) (của chim) đẻ trứng

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.