嬉耍

嬉耍
shuǎ
hi soạ

vui chơi; chơi đùa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vui chơi; chơi đùa

    • Bọn trẻ đang chơi đùa trong công viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.