嬉皮士

嬉皮士
shì
hi bì sĩ

người hippy; dân hippy

1 nghĩa#20252
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người hippy; dân hippy

    • Anh ấy là một người hippie.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.