嬉皮

嬉皮
hi bì

người hippy; dân hippy

1 nghĩa#19874
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người hippy; dân hippy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.