媚笑

媚笑
mèixiào
mị tiếu

nụ cười quyến rũ; nụ cười mê hoặc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nụ cười quyến rũ; nụ cười mê hoặc

    • Cô ấy mỉm cười quyến rũ với anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.