媒人

媒人
méiren
môi nhân

người trung gian; người môi giới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người trung gian; người môi giới

    • Cô ấy là một người mai mối.

  2. danh từ

    người mai mối; bà mối lớn (người đứng ra làm mối hôn nhân)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.